Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tổn thất phát sinh từ giao dịch cổ phiếu" (1)

tổn thất phát sinh từ giao dịch cổ phiếu
phát
Tiếng Anh Danh từlosses incurred from stock trading
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "tổn thất phát sinh từ giao dịch cổ phiếu" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tổn thất phát sinh từ giao dịch cổ phiếu" (0)

Không tìm thấy cụm từ.